لغت

یادگیری صفت – ويتنامی

cms/adjectives-webp/100613810.webp
bão táp
biển đang có bão
طوفانی
دریا طوفانی
cms/adjectives-webp/132612864.webp
béo
con cá béo
چاق
ماهی چاق
cms/adjectives-webp/128024244.webp
xanh
trái cây cây thông màu xanh
آبی
گلوله‌های کودکی آبی
cms/adjectives-webp/96991165.webp
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
اُسترِم
موج‌سواری اُسترِم
cms/adjectives-webp/130570433.webp
mới
pháo hoa mới
جدید
آتش‌بازی جدید
cms/adjectives-webp/100658523.webp
trung tâm
quảng trường trung tâm
مرکزی
میدان مرکزی
cms/adjectives-webp/74903601.webp
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
احمقانه
سخنرانی احمقانه
cms/adjectives-webp/171454707.webp
đóng
cánh cửa đã đóng
بسته
درب بسته
cms/adjectives-webp/78920384.webp
còn lại
tuyết còn lại
باقی‌مانده
برف باقی‌مانده
cms/adjectives-webp/173982115.webp
cam
quả mơ màu cam
نارنجی
زردآلوهای نارنجی
cms/adjectives-webp/119348354.webp
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
دورافتاده
خانه‌ی دورافتاده
cms/adjectives-webp/170812579.webp
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
آزاد
دندان آزاد