لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
đang yêu
cặp đôi đang yêu
عاشق
زوج عاشق
cay
quả ớt cay
تند
فلفل تند
rộng
bãi biển rộng
پهن
ساحل پهن
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
متنوع
میوههای متنوع
ít nói
những cô gái ít nói
خاموش
دختران خاموش
muộn
công việc muộn
دیر
کار دیر
sâu
tuyết sâu
عمیق
برف عمیق
không thể đọc
văn bản không thể đọc
ناخوانا
متن ناخوانا
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
معقول
تولید برق معقول
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
ظالم
پسر ظالم
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
بازیگرانه
یادگیری بازیگرانه