لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
hài hước
trang phục hài hước
خندهدار
لباس پوشیدن خندهدار
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
عصبانی
مردان عصبانی
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
قوی
زن قوی
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
انگلیسی زبان
مدرسه انگلیسی زبان
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
خنک
نوشیدنی خنک
uốn éo
con đường uốn éo
پیچوخمدار
جادهی پیچوخمدار
ngắn
cái nhìn ngắn
کوتاه
نگاه کوتاه
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
بهسرعت
ایدهی بهسرعت
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
خوشبخت
زوج خوشبخت
tinh tế
bãi cát tinh tế
ریز
ساحل ماسهای ریز
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
پرتحرک
واگن پرتحرک