Từ vựng
Học tính từ – Estonia
India
India nägu
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
purjus
purjus mees
say rượu
người đàn ông say rượu
tundmatu
tundmatu häkker
không biết
hacker không biết
ülbe
ülbe laps
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
valmis
valmis jooksjad
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
võlgu
võlgu isik
mắc nợ
người mắc nợ
otsene
otsene keeld
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
verine
verised huuled
chảy máu
môi chảy máu
häbelik
häbelik tüdruk
rụt rè
một cô gái rụt rè
armukade
armukade naine
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
tühi
tühi ekraan
trống trải
màn hình trống trải