Slovník
Naučte se přídavná jména – vietnamština
ác ý
đồng nghiệp ác ý
zlý
zlý kolega
phía đông
thành phố cảng phía đông
východní
východní přístavní město
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
potřebný
potřebné zimní pneumatiky
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
bdělý
bdělý ovčácký pes
phát xít
khẩu hiệu phát xít
fašistický
fašistické heslo
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
zlobivý
zlobivé dítě
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
tichý
tichá poznámka
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
skvělý
skvělý pohled
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
maličký
maličké sazeničky
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
pečlivý
pečlivá myčka aut
hiện diện
chuông báo hiện diện
přítomný
přítomné zvonění