Từ vựng
Học tính từ – Séc
srdnatý
srdnatá polévka
đậm đà
bát súp đậm đà
zdarma
dopravní prostředek zdarma
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
červený
červený deštník
đỏ
cái ô đỏ
nepotřebný
nepotřebný deštník
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
trnitý
trnité kaktusy
gai
các cây xương rồng có gai
na dobu neurčitou
skladování na dobu neurčitou
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
vzrušený
vzrušená reakce
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
anglicky mluvící
anglicky mluvící škola
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
použitý
použité věci
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
bílý
bílá krajina
trắng
phong cảnh trắng
šťastný
šťastný pár
vui mừng
cặp đôi vui mừng