Vocabulari
Aprèn adjectius – vietnamita
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
racional
la generació racional d‘electricitat
trễ
sự khởi hành trễ
tardà
la sortida tardana
còn lại
tuyết còn lại
restant
la neu restant
tích cực
một thái độ tích cực
positiu
una actitud positiva
nghèo
một người đàn ông nghèo
pobre
un home pobre
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
gelosa
la dona gelosa
tốt
cà phê tốt
bo
bon cafè
hồng
bố trí phòng màu hồng
rosa
una decoració d‘habitació rosa
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
visible
la muntanya visible
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
vertical
una roca vertical
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
tècnic
una meravella tècnica