Từ vựng
Học tính từ – Bulgaria
внимателен
внимателно измиване на кола
vnimatelen
vnimatelno izmivane na kola
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
ирландски
ирландското крайбрежие
irlandski
irlandskoto kraĭbrezhie
Ireland
bờ biển Ireland
безплатен
безплатен транспорт
bezplaten
bezplaten transport
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
закъснял
закъснен тръгване
zakŭsnyal
zakŭsnen trŭgvane
trễ
sự khởi hành trễ
огромен
огромният динозавър
ogromen
ogromniyat dinozavŭr
to lớn
con khủng long to lớn
непроходим
непроходим път
neprokhodim
neprokhodim pŭt
không thể qua được
con đường không thể qua được
глупав
глупавата двойка
glupav
glupavata dvoĭka
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
пиян
пияният мъж
piyan
piyaniyat mŭzh
say xỉn
người đàn ông say xỉn
глупав
глупавият план
glupav
glupaviyat plan
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
ранен
ранно учене
ranen
ranno uchene
sớm
việc học sớm
онлайн
онлайн връзка
onlaĭn
onlaĭn vrŭzka
trực tuyến
kết nối trực tuyến