Речник
Научете прилагателни – виетнамски
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
завършен
незавършеният мост
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
хитър
хитра лисица
hài hước
trang phục hài hước
смешен
смешната маскировка
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
бъдещ
бъдещо производство на енергия
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
безоблачен
безоблачно небе
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
абсолютно
абсолютната питейност
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
готов да помага
готовата да помага дама
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
мек
мека температура
ngang
tủ quần áo ngang
хоризонтален
хоризонталното гардеробче
cổ xưa
sách cổ xưa
древен
древни книги
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
пълен
пълна плешивост