Речник

Научете прилагателни – виетнамски

cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
завършен
незавършеният мост
cms/adjectives-webp/158476639.webp
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
хитър
хитра лисица
cms/adjectives-webp/130075872.webp
hài hước
trang phục hài hước
смешен
смешната маскировка
cms/adjectives-webp/28510175.webp
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
бъдещ
бъдещо производство на енергия
cms/adjectives-webp/175455113.webp
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
безоблачен
безоблачно небе
cms/adjectives-webp/85738353.webp
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
абсолютно
абсолютната питейност
cms/adjectives-webp/132514682.webp
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
готов да помага
готовата да помага дама
cms/adjectives-webp/74192662.webp
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
мек
мека температура
cms/adjectives-webp/59351022.webp
ngang
tủ quần áo ngang
хоризонтален
хоризонталното гардеробче
cms/adjectives-webp/122184002.webp
cổ xưa
sách cổ xưa
древен
древни книги
cms/adjectives-webp/166838462.webp
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
пълен
пълна плешивост
cms/adjectives-webp/96387425.webp
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
радикален
радикалното решение на проблема