Речник
Научете прилагателни – виетнамски
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
прегледен
прегледен регистър
yêu thương
món quà yêu thương
любовен
любовният подарък
hỏng
kính ô tô bị hỏng
счупен
счупеното автомобилно стъкло
duy nhất
con chó duy nhất
единствен
единственият куче
đóng
cánh cửa đã đóng
заключен
заключената врата
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
яростен
яростните мъже
vội vàng
ông già Noel vội vàng
бърз
бързият Дядо Коледа
phía trước
hàng ghế phía trước
преден
предният ред
trắng
phong cảnh trắng
бял
бялата пейзаж
cổ xưa
sách cổ xưa
древен
древни книги
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
вълнуващ
вълнуващата история