Лексіка
Вывучыце прыметнікі – В’етнамская
không biết
hacker không biết
невядомы
невядомы хакер
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
штогодны
штогоднае павялічэнне
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
грамадскі
грамадскія туалеты
vàng
chuối vàng
жоўты
жоўтыя бананы
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
асаблівы
асаблівы яблык
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
відавочны
відавочныя акляры
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
гамасэксуальны
двое гамасэксуальных мужчын
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
замежны
замежная суполка
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
адпачальны
адпачальны адпачынак
mùa đông
phong cảnh mùa đông
зімовы
зімовы пейзаж
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
дакладны
дакладнае мыццё аўтамабіля