Лексіка

Вывучыце прыметнікі – В’етнамская

cms/adjectives-webp/88260424.webp
không biết
hacker không biết
невядомы
невядомы хакер
cms/adjectives-webp/78306447.webp
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
штогодны
штогоднае павялічэнне
cms/adjectives-webp/126001798.webp
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
грамадскі
грамадскія туалеты
cms/adjectives-webp/134344629.webp
vàng
chuối vàng
жоўты
жоўтыя бананы
cms/adjectives-webp/133909239.webp
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
асаблівы
асаблівы яблык
cms/adjectives-webp/114993311.webp
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
відавочны
відавочныя акляры
cms/adjectives-webp/102271371.webp
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
гамасэксуальны
двое гамасэксуальных мужчын
cms/adjectives-webp/103342011.webp
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
замежны
замежная суполка
cms/adjectives-webp/120375471.webp
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
адпачальны
адпачальны адпачынак
cms/adjectives-webp/127042801.webp
mùa đông
phong cảnh mùa đông
зімовы
зімовы пейзаж
cms/adjectives-webp/127929990.webp
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
дакладны
дакладнае мыццё аўтамабіля
cms/adjectives-webp/100613810.webp
bão táp
biển đang có bão
штормавы
штормавае мора