‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/175455113.webp
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
خالي من الغيوم
سماء خالية من الغيوم
cms/adjectives-webp/171244778.webp
hiếm
con panda hiếm
نادر
باندا نادرة
cms/adjectives-webp/126991431.webp
tối
đêm tối
مظلم
الليلة المظلمة
cms/adjectives-webp/144231760.webp
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
مجنون
امرأة مجنونة
cms/adjectives-webp/170182265.webp
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
خاص
الاهتمام الخاص
cms/adjectives-webp/132633630.webp
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
مغطى بالثلوج
أشجار مغطاة بالثلوج
cms/adjectives-webp/112277457.webp
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
غير حذر
الطفل الغير حذر
cms/adjectives-webp/126635303.webp
toàn bộ
toàn bộ gia đình
كامل
العائلة الكاملة
cms/adjectives-webp/123115203.webp
bí mật
thông tin bí mật
سري
معلومة سرية
cms/adjectives-webp/84693957.webp
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
رائع
الإقامة الرائعة
cms/adjectives-webp/94354045.webp
khác nhau
bút chì màu khác nhau
متنوع
أقلام الألوان المتنوعة
cms/adjectives-webp/117502375.webp
mở
bức bình phong mở
مفتوح
الستارة المفتوحة