መዝገበ ቃላት

ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ

cms/adjectives-webp/40795482.webp
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
የሚታወቅ
ሶስት የሚታወቁ ልጆች
cms/adjectives-webp/121736620.webp
nghèo
một người đàn ông nghèo
ደሀ
ደሀ ሰው
cms/adjectives-webp/49649213.webp
công bằng
việc chia sẻ công bằng
ፍትሐዊ
ፍትሐዊ ክፍፍል
cms/adjectives-webp/115196742.webp
phá sản
người phá sản
በትርፍ የሆነ
በትርፍ የሆነው ሰው
cms/adjectives-webp/131822697.webp
ít
ít thức ăn
ትንሽ
ትንሽ ምግብ.
cms/adjectives-webp/1703381.webp
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
ያልተያየደ
ያልተያየደ አደጋ
cms/adjectives-webp/130075872.webp
hài hước
trang phục hài hước
ሞኝ
ሞኝ ልብስ
cms/adjectives-webp/33086706.webp
y tế
cuộc khám y tế
የሃኪም
የሃኪም ምርመራ
cms/adjectives-webp/20539446.webp
hàng năm
lễ hội hàng năm
የዓመታት
የዓመታት በዓል
cms/adjectives-webp/134764192.webp
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
አንደኛ
አንደኛ ረብዓ ጸጋዎች
cms/adjectives-webp/68653714.webp
tin lành
linh mục tin lành
የወንጌላዊ
የወንጌላዊ ካህን
cms/adjectives-webp/102746223.webp
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
ያልተወደደ
ያልተወደደ ወንድ