መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
የሚታወቅ
ሶስት የሚታወቁ ልጆች
nghèo
một người đàn ông nghèo
ደሀ
ደሀ ሰው
công bằng
việc chia sẻ công bằng
ፍትሐዊ
ፍትሐዊ ክፍፍል
phá sản
người phá sản
በትርፍ የሆነ
በትርፍ የሆነው ሰው
ít
ít thức ăn
ትንሽ
ትንሽ ምግብ.
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
ያልተያየደ
ያልተያየደ አደጋ
hài hước
trang phục hài hước
ሞኝ
ሞኝ ልብስ
y tế
cuộc khám y tế
የሃኪም
የሃኪም ምርመራ
hàng năm
lễ hội hàng năm
የዓመታት
የዓመታት በዓል
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
አንደኛ
አንደኛ ረብዓ ጸጋዎች
tin lành
linh mục tin lành
የወንጌላዊ
የወንጌላዊ ካህን