Словарь
Выучите прилагательные – вьетнамский
tốt
cà phê tốt
итальянский
итальянское блюдо
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
недружелюбный
недружелюбный парень
nặng
chiếc ghế sofa nặng
одинокий
одинокий вдовец
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
быстрый
быстрый спуск на лыжах
khô
quần áo khô
сухой
сухое белье
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
ужасный
ужасная арифметика
ngày nay
các tờ báo ngày nay
сегодняшний
сегодняшние газеты
thành công
sinh viên thành công
довольный
довольный программист
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
зависимый
больные, зависимые от лекарств
quốc gia
các lá cờ quốc gia
национальный
национальные флаги
đắt
biệt thự đắt tiền
дорогой
дорогая вилла