Từ vựng
Học tính từ – Uzbek
chuqur
chuqur qor
sâu
tuyết sâu
ajoyib
ajoyib shara
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
kasal
kasal ayol
ốm
phụ nữ ốm
kelajakdagi
kelajakdagi energiya ishlab chiqarish
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
baxtli
baxtli juftlik
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
yengil
yengil harorat
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
quyoshli
quyoshli osmon
nắng
bầu trời nắng
tug‘ilgan
yangi tug‘ilgan chaqaloq
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
nozik
nozik qumliq sohil
tinh tế
bãi cát tinh tế
to‘g‘ri
to‘g‘ri zarba
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
elektr
elektr tog‘ saminot
điện
tàu điện lên núi