Từ vựng

Học tính từ – Uzbek

cms/adjectives-webp/108932478.webp
bo‘sh
bo‘sh ekran
trống trải
màn hình trống trải
cms/adjectives-webp/71317116.webp
ajoyib
ajoyib shara
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
cms/adjectives-webp/114993311.webp
aniq
aniq ko‘zoynak
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
cms/adjectives-webp/104397056.webp
tayyor
deyarli tayyor uy
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
cms/adjectives-webp/99027622.webp
qonuniy emas
qonuniy emas qanot ekish
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/71079612.webp
ingliz tilida gapiruvchi
ingliz tilida gapiruvchi maktab
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/49304300.webp
yakunlangan
yakunlanmagan ko‘proq
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
cms/adjectives-webp/109594234.webp
old
old qator
phía trước
hàng ghế phía trước
cms/adjectives-webp/64546444.webp
haftalik
haftalik chiqindilar yig‘ish yeri
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/101101805.webp
baland
baland minora
cao
tháp cao
cms/adjectives-webp/67747726.webp
oxirgi
oxirgi hohlama
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cms/adjectives-webp/138360311.webp
qonuniy emas
qonuniy emas narkotik savdo
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp