Từ vựng
Học tính từ – Uzbek
bo‘sh
bo‘sh ekran
trống trải
màn hình trống trải
ajoyib
ajoyib shara
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
aniq
aniq ko‘zoynak
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
tayyor
deyarli tayyor uy
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
qonuniy emas
qonuniy emas qanot ekish
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
ingliz tilida gapiruvchi
ingliz tilida gapiruvchi maktab
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
yakunlangan
yakunlanmagan ko‘proq
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
old
old qator
phía trước
hàng ghế phía trước
haftalik
haftalik chiqindilar yig‘ish yeri
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
baland
baland minora
cao
tháp cao
oxirgi
oxirgi hohlama
cuối cùng
ý muốn cuối cùng