Từ vựng
Học tính từ – Uzbek
qonli
qonli ustunlar
chảy máu
môi chảy máu
yumorli
yumurli kiyim-kechak
hài hước
trang phục hài hước
farqli
farqli tana pozalari
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
to‘g‘ri
to‘g‘ri fikr
đúng
ý nghĩa đúng
qorong‘u
qorong‘u osmon
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
kompetent
kompetent muhandis
giỏi
kỹ sư giỏi
bulutli
bulutli osmon
có mây
bầu trời có mây
jiddiy
jiddiy yig‘ilish
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
ajiz
ajiz erkak
què
một người đàn ông què
uchinchi
uchinchi ko‘z
thứ ba
đôi mắt thứ ba
qolgan
qolgan qor
còn lại
tuyết còn lại