Từ vựng
Học tính từ – Uzbek
yordamchi
yordamchi xonim
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
qonuniy emas
qonuniy emas narkotik savdo
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
qorong‘u
qorong‘u osmon
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
romantik
romantik juftlik
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
uchinchi
uchinchi ko‘z
thứ ba
đôi mắt thứ ba
maqul
maqul elektr energiyasi ishlab chiqarish
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
shaxsiy
shaxsiy salomlashish
cá nhân
lời chào cá nhân
kuchsiz
kuchsiz erkak
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
iliq
iliq jumlashni
ấm áp
đôi tất ấm áp
sloven
sloven poytaxti
Slovenia
thủ đô Slovenia
old
old qator
phía trước
hàng ghế phía trước