Từ vựng
Học tính từ – Uzbek
yaxshi jismoniy holatda
yaxshi jismoniy holatda ayol
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
real
real qiymat
thực sự
giá trị thực sự
odatiy
odatiy kelinposhsha
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
ayblanarli
ayblanarli juftlik
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
do‘stona emas
do‘stona emas o‘g‘ri
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
uchqun
uchqun qiz
rụt rè
một cô gái rụt rè
cheksiz
cheksiz yo‘l
vô tận
con đường vô tận
tayyor
deyarli tayyor uy
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
muddatsiz
muddatsiz saqlash
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
lila
lila lavanda
tím
hoa oải hương màu tím
og‘ir
og‘ir xato
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng