Từ vựng
Học tính từ – Uzbek
bekar
bekar hayot
lười biếng
cuộc sống lười biếng
bir marta
bir marta akvadukt
độc đáo
cống nước độc đáo
oʻtkir
oʻtkir qalampir
cay
quả ớt cay
zaif
zaif kasal
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
shoshilinch
shoshilinch yordam
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
a‘lo
a‘lo g‘oya
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
nozik
nozik qumliq sohil
tinh tế
bãi cát tinh tế
soatlik
soatlik qorovul almashi
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
nadir
nadir panda
hiếm
con panda hiếm
haqiqiy
haqiqiy and
trung thực
lời thề trung thực
pishgan
pishgan balka
chín
bí ngô chín