Từ vựng
Học tính từ – Uzbek
sotiladigan
sotiladigan dorilar
có sẵn
thuốc có sẵn
sloven
sloven poytaxti
Slovenia
thủ đô Slovenia
chanaqaygan
chanaqaygan mushuk
khát
con mèo khát nước
sariq
sariq bananlar
vàng
chuối vàng
dam olish
dam olish ta‘tili
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
kuchsiz
kuchsiz erkak
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
keng
keng sohil
rộng
bãi biển rộng
sharqiy
sharqiy port shahri
phía đông
thành phố cảng phía đông
ajoyib
ajoyib manzara
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
boy
boy ayol
giàu có
phụ nữ giàu có
uchlik
uchlik mobil qurilma
gấp ba
chip di động gấp ba