Từ vựng
Học tính từ – Uzbek
ko‘k
ko‘k yolg‘on nonushta
xanh
trái cây cây thông màu xanh
oʻtkir
oʻtkir qalampir
cay
quả ớt cay
kasal
kasal ayol
ốm
phụ nữ ốm
sarsari
sarsari shimpanze
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
to‘g‘ri
to‘g‘ri zarba
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
yakunlangan
yakunlanmagan ko‘proq
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
yomon
yomon tahdid
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
ulkan
ulkan toshlik manzara
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
kuchli
kuchli borbad
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
kangarli
kangarli erkak
nghèo
một người đàn ông nghèo
keng
keng safar
xa
chuyến đi xa