Từ vựng

Học tính từ – Uzbek

cms/adjectives-webp/131343215.webp
yorug‘
yorug‘ ayol
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
cms/adjectives-webp/126936949.webp
yengil
yengil paro
nhẹ
chiếc lông nhẹ
cms/adjectives-webp/123652629.webp
qo‘rqinchli
qo‘rqinchli bola
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
cms/adjectives-webp/127042801.webp
qish
qish manzara
mùa đông
phong cảnh mùa đông
cms/adjectives-webp/122960171.webp
to‘g‘ri
to‘g‘ri fikr
đúng
ý nghĩa đúng
cms/adjectives-webp/90700552.webp
kir
kir sport poyafzlari
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/28851469.webp
kechikish
kechikish yurish
trễ
sự khởi hành trễ
cms/adjectives-webp/128166699.webp
texnik
texnik ajoyib
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
cms/adjectives-webp/59351022.webp
ufqiy
ufqiy paltox
ngang
tủ quần áo ngang
cms/adjectives-webp/62689772.webp
bugungi
bugungi kun gazetalari
ngày nay
các tờ báo ngày nay
cms/adjectives-webp/25594007.webp
qo‘rqinchli
qo‘rqinchli hisob-kitob
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
cms/adjectives-webp/126001798.webp
davlat
davlat tualetlar
công cộng
nhà vệ sinh công cộng