Từ vựng
Học tính từ – Uzbek
yorug‘
yorug‘ ayol
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
yengil
yengil paro
nhẹ
chiếc lông nhẹ
qo‘rqinchli
qo‘rqinchli bola
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
qish
qish manzara
mùa đông
phong cảnh mùa đông
to‘g‘ri
to‘g‘ri fikr
đúng
ý nghĩa đúng
kir
kir sport poyafzlari
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
kechikish
kechikish yurish
trễ
sự khởi hành trễ
texnik
texnik ajoyib
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
ufqiy
ufqiy paltox
ngang
tủ quần áo ngang
bugungi
bugungi kun gazetalari
ngày nay
các tờ báo ngày nay
qo‘rqinchli
qo‘rqinchli hisob-kitob
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm