ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
محتاط
محتاط گاڑی دھونے
không màu
phòng tắm không màu
بے رنگ
بے رنگ حمام
rộng
bãi biển rộng
چوڑا
چوڑا ساحل
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
ضروری
ضروری پاسپورٹ
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
گرم
گرم چمین کی آگ
nghèo
một người đàn ông nghèo
غریب
غریب آدمی
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
خصوصی
ایک خصوصی سیب
trưởng thành
cô gái trưởng thành
بالغ
بالغ لڑکی
đóng
mắt đóng
بند
بند آنکھیں
không thành công
việc tìm nhà không thành công
ناکام
ناکام مکان کی تلاش
nâu
bức tường gỗ màu nâu
بھورا
بھوری لکڑی کی دیوار