ذخیرہ الفاظ

صفت سیکھیں – ویتنامی

cms/adjectives-webp/127929990.webp
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
محتاط
محتاط گاڑی دھونے
cms/adjectives-webp/115703041.webp
không màu
phòng tắm không màu
بے رنگ
بے رنگ حمام
cms/adjectives-webp/116964202.webp
rộng
bãi biển rộng
چوڑا
چوڑا ساحل
cms/adjectives-webp/169533669.webp
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
ضروری
ضروری پاسپورٹ
cms/adjectives-webp/93221405.webp
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
گرم
گرم چمین کی آگ
cms/adjectives-webp/121736620.webp
nghèo
một người đàn ông nghèo
غریب
غریب آدمی
cms/adjectives-webp/133909239.webp
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
خصوصی
ایک خصوصی سیب
cms/adjectives-webp/131857412.webp
trưởng thành
cô gái trưởng thành
بالغ
بالغ لڑکی
cms/adjectives-webp/129942555.webp
đóng
mắt đóng
بند
بند آنکھیں
cms/adjectives-webp/102474770.webp
không thành công
việc tìm nhà không thành công
ناکام
ناکام مکان کی تلاش
cms/adjectives-webp/121712969.webp
nâu
bức tường gỗ màu nâu
بھورا
بھوری لکڑی کی دیوار
cms/adjectives-webp/133018800.webp
ngắn
cái nhìn ngắn
مختصر
مختصر نظر