ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
đắt
biệt thự đắt tiền
مہنگا
مہنگا کوٹھی
tinh khiết
nước tinh khiết
خالص
خالص پانی
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
تاریک
تاریک آسمان
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
مکمل ہوا
مکمل برف کا ازالہ
rộng
bãi biển rộng
چوڑا
چوڑا ساحل
xấu xí
võ sĩ xấu xí
بدصورت
بدصورت مکے باز
chảy máu
môi chảy máu
خون آلود
خون آلود ہونٹ
vội vàng
ông già Noel vội vàng
جلدی
جلدی والا سانتا کلاوس
điện
tàu điện lên núi
برقی
برقی پہاڑی ریل
khát
con mèo khát nước
پیاسا
پیاسی بلی
không biết
hacker không biết
نامعلوم
نامعلوم ہیکر