ذخیرہ الفاظ

صفت سیکھیں – ویتنامی

cms/adjectives-webp/94591499.webp
đắt
biệt thự đắt tiền
مہنگا
مہنگا کوٹھی
cms/adjectives-webp/132974055.webp
tinh khiết
nước tinh khiết
خالص
خالص پانی
cms/adjectives-webp/119362790.webp
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
تاریک
تاریک آسمان
cms/adjectives-webp/132028782.webp
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
مکمل ہوا
مکمل برف کا ازالہ
cms/adjectives-webp/116964202.webp
rộng
bãi biển rộng
چوڑا
چوڑا ساحل
cms/adjectives-webp/103211822.webp
xấu xí
võ sĩ xấu xí
بدصورت
بدصورت مکے باز
cms/adjectives-webp/122351873.webp
chảy máu
môi chảy máu
خون آلود
خون آلود ہونٹ
cms/adjectives-webp/127330249.webp
vội vàng
ông già Noel vội vàng
جلدی
جلدی والا سانتا کلاوس
cms/adjectives-webp/11492557.webp
điện
tàu điện lên núi
برقی
برقی پہاڑی ریل
cms/adjectives-webp/105450237.webp
khát
con mèo khát nước
پیاسا
پیاسی بلی
cms/adjectives-webp/88260424.webp
không biết
hacker không biết
نامعلوم
نامعلوم ہیکر
cms/adjectives-webp/131228960.webp
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
نرالا
نرالا پوشاک