Kelime bilgisi
Sıfatları Öğrenin – Vietnamca
hiện diện
chuông báo hiện diện
mevcut
mevcut zil
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
gelecek
gelecekteki enerji üretimi
vàng
ngôi chùa vàng
altın
altın pagoda
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
tamamlanmış
tamamlanmamış köprü
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
zayıf
zayıf hasta
tin lành
linh mục tin lành
protestan
protestan papaz
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
atomik
atomik patlama
khác nhau
bút chì màu khác nhau
farklı
farklı renkli kalemler
không thể
một lối vào không thể
imkansız
imkansız bir erişim
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
budala
budala konuşma
yêu thương
món quà yêu thương
sevgi dolu
sevgi dolu hediye