Kelime bilgisi

Sıfatları Öğrenin – Vietnamca

cms/adjectives-webp/102547539.webp
hiện diện
chuông báo hiện diện
mevcut
mevcut zil
cms/adjectives-webp/28510175.webp
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
gelecek
gelecekteki enerji üretimi
cms/adjectives-webp/135260502.webp
vàng
ngôi chùa vàng
altın
altın pagoda
cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
tamamlanmış
tamamlanmamış köprü
cms/adjectives-webp/132704717.webp
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
zayıf
zayıf hasta
cms/adjectives-webp/68653714.webp
tin lành
linh mục tin lành
protestan
protestan papaz
cms/adjectives-webp/107298038.webp
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
atomik
atomik patlama
cms/adjectives-webp/94354045.webp
khác nhau
bút chì màu khác nhau
farklı
farklı renkli kalemler
cms/adjectives-webp/134391092.webp
không thể
một lối vào không thể
imkansız
imkansız bir erişim
cms/adjectives-webp/74903601.webp
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
budala
budala konuşma
cms/adjectives-webp/113969777.webp
yêu thương
món quà yêu thương
sevgi dolu
sevgi dolu hediye
cms/adjectives-webp/19647061.webp
không thể tin được
một ném không thể tin được
olası olmayan
olası olmayan bir atış