መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/adjectives-webp/120375471.webp
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
ዝርፋእ
ዝርፋእ ሽዓብያ
cms/adjectives-webp/106078200.webp
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
ቀጻሊ
ቀጻሊ ቅልው
cms/adjectives-webp/113864238.webp
dễ thương
một con mèo dễ thương
ዝተመሳሳይ
ዝተመሳሳይ ድሙ
cms/adjectives-webp/145180260.webp
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
ዘይተለምድ
ዘይተለምድ መመርጦ
cms/adjectives-webp/80273384.webp
xa
chuyến đi xa
ሩቅ
ሩቅ ጉዞ
cms/adjectives-webp/135852649.webp
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
ዝርከብ
ዝርከብ መቑየጻ
cms/adjectives-webp/133966309.webp
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
ህንዲ
ህንዲ ወጻሕፍ
cms/adjectives-webp/93014626.webp
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
ጥዕና
ሽኮሪታ ጥዕና
cms/adjectives-webp/103274199.webp
ít nói
những cô gái ít nói
ብሰክታነት
ብሰክታነት ሕፃናት
cms/adjectives-webp/131511211.webp
đắng
bưởi đắng
ብሙር
ብሙር ፓምፓልሙዝ
cms/adjectives-webp/104559982.webp
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
ብትሕቲ ዘለዎ
ብትሕቲ ዘለዎ መኣክልቲ
cms/adjectives-webp/169425275.webp
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
ምስቲያን
ምስቲያን ተራራ