መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
ዝርፋእ
ዝርፋእ ሽዓብያ
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
ቀጻሊ
ቀጻሊ ቅልው
dễ thương
một con mèo dễ thương
ዝተመሳሳይ
ዝተመሳሳይ ድሙ
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
ዘይተለምድ
ዘይተለምድ መመርጦ
xa
chuyến đi xa
ሩቅ
ሩቅ ጉዞ
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
ዝርከብ
ዝርከብ መቑየጻ
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
ህንዲ
ህንዲ ወጻሕፍ
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
ጥዕና
ሽኮሪታ ጥዕና
ít nói
những cô gái ít nói
ብሰክታነት
ብሰክታነት ሕፃናት
đắng
bưởi đắng
ብሙር
ብሙር ፓምፓልሙዝ
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
ብትሕቲ ዘለዎ
ብትሕቲ ዘለዎ መኣክልቲ