Từ vựng
Học tính từ – Tamil
ஒப்போன
இரு ஒப்போன பெண்கள்
oppōṉa
iru oppōṉa peṇkaḷ
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
செய்கின்ற
செய்கின்ற பிரித்தல்
ceykiṉṟa
ceykiṉṟa pirittal
công bằng
việc chia sẻ công bằng
பிரபலமான
பிரபலமான குழு
pirapalamāṉa
pirapalamāṉa kuḻu
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
தமதுவான
தமதுவான புறப்பாடு
tamatuvāṉa
tamatuvāṉa puṟappāṭu
trễ
sự khởi hành trễ
ஸ்லோவேனியன்
ஸ்லோவேனியன் தலைநகர்
slōvēṉiyaṉ
slōvēṉiyaṉ talainakar
Slovenia
thủ đô Slovenia
மிக சிறிய
மிக சிறிய முளைகள்
mika ciṟiya
mika ciṟiya muḷaikaḷ
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
வாடித்தது
வாடித்த காதல்
vāṭittatu
vāṭitta kātal
không may
một tình yêu không may
ஓவால்
ஓவால் மேசை
ōvāl
ōvāl mēcai
hình oval
bàn hình oval
சிறப்பான
சிறப்பான ஆர்வத்து
ciṟappāṉa
ciṟappāṉa ārvattu
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
அறிவுள்ள
அறிவுள்ள மாணவர்
aṟivuḷḷa
aṟivuḷḷa māṇavar
thông minh
một học sinh thông minh
முறுக்கமான
முறுக்கமான பானங்கள்
muṟukkamāṉa
muṟukkamāṉa pāṉaṅkaḷ
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối