Từ vựng
Học tính từ – Hindi
प्रतिघंटा
प्रतिघंटा वॉच परिवर्तन
pratighanta
pratighanta voch parivartan
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
निरुपयोग
निरुपयोग कार का दर्पण
nirupayog
nirupayog kaar ka darpan
vô ích
gương ô tô vô ích
साफ
साफ कपड़े
saaph
saaph kapade
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
पूर्व
पूर्व की कहानी
poorv
poorv kee kahaanee
trước đó
câu chuyện trước đó
भौतिकीय
भौतिकीय प्रयोग
bhautikeey
bhautikeey prayog
vật lý
thí nghiệm vật lý
अद्वितीय
तीन अद्वितीय बच्चे
adviteey
teen adviteey bachche
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
निर्भर
दवा पर निर्भर रोगियों
nirbhar
dava par nirbhar rogiyon
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
नकारात्मक
नकारात्मक समाचार
nakaaraatmak
nakaaraatmak samaachaar
tiêu cực
tin tức tiêu cực
प्यारा
प्यारे पालतू पशु
pyaara
pyaare paalatoo pashu
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
खुला
खुला पर्दा
khula
khula parda
mở
bức bình phong mở
आधुनिक
एक आधुनिक माध्यम
aadhunik
ek aadhunik maadhyam
hiện đại
phương tiện hiện đại