Từ vựng

Học tính từ – Ả Rập

cms/adjectives-webp/132871934.webp
وحيد
أرمل وحيد
wahid
’armal wahid
cô đơn
góa phụ cô đơn
cms/adjectives-webp/130972625.webp
لذيذ
بيتزا لذيذة
ladhidh
bitza ladhidhatun
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
cms/adjectives-webp/127929990.webp
دقيق
غسيل سيارة دقيق
daqiq
ghasil sayaarat daqiqi
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
cms/adjectives-webp/170631377.webp
إيجابي
موقف إيجابي
’iijabiun
mawqif ’iijabiun
tích cực
một thái độ tích cực
cms/adjectives-webp/134079502.webp
عالمي
الاقتصاد العالمي
ealami
aliaqtisad alealamiu
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
cms/adjectives-webp/140758135.webp
بارد
مشروب بارد
barid
mashrub bard
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
cms/adjectives-webp/108332994.webp
بلا قوة
الرجل بلا قوة
bila quat
alrajul bila quatin
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/52896472.webp
حقيقي
صداقة حقيقية
haqiqiun
sadaqat haqiqiatun
thật
tình bạn thật
cms/adjectives-webp/175455113.webp
خالي من الغيوم
سماء خالية من الغيوم
khali min alghuyum
sama’ khaliat min alghuyum
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
cms/adjectives-webp/101287093.webp
شرير
الزميل الشرير
shiriyr
alzamil alshirir
ác ý
đồng nghiệp ác ý
cms/adjectives-webp/90700552.webp
متسخ
الأحذية الرياضية المتسخة
mutasikh
al’ahdhiat alriyadiat almutasikhatu
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/171966495.webp
ناضج
قرع ناضج
nadij
qare nadijin
chín
bí ngô chín