Từ vựng
Học tính từ – Armenia
տարօրինակ
տարօրինակ սննդավարություն
tarorinak
tarorinak snndavarut’yun
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
հնդկական
հնդկական դեմք
hndkakan
hndkakan demk’
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
մաքուր
մաքուր հագուստ
mak’ur
mak’ur hagust
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
արեւելյան
արեւելյան նավահանգիստ
arevelyan
arevelyan navahangist
phía đông
thành phố cảng phía đông
նախորդ
նախորդ պատմություն
nakhord
nakhord patmut’yun
trước đó
câu chuyện trước đó
ֆիննական
ֆիննական մայրաքաղաքը
finnakan
finnakan mayrak’aghak’y
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
տաք
տաք բուխարի կրակը
tak’
tak’ bukhari kraky
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
ծույլ
ծույլ կենցաղ
tsuyl
tsuyl kents’agh
lười biếng
cuộc sống lười biếng
ցուցադարող
ցուցադարող հատակ
ts’uts’adarogh
ts’uts’adarogh hatak
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
ֆաշիստական
ֆաշիստական պարոլ
fashistakan
fashistakan parol
phát xít
khẩu hiệu phát xít
զարմացած
զարմացած ջունգլի այցելու
zarmats’ats
zarmats’ats jungli ayts’elu
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm