Từ vựng

Học tính từ – Nam Phi

cms/adjectives-webp/171454707.webp
gesluit
die geslote deur
đóng
cánh cửa đã đóng
cms/adjectives-webp/132926957.webp
swart
‘n swart rok
đen
chiếc váy đen
cms/adjectives-webp/66864820.webp
tydelik
die tydelike opberging
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
cms/adjectives-webp/39217500.webp
tweedehands
tweedehandse artikels
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
cms/adjectives-webp/61570331.webp
regop
die regop sjimpansee
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
cms/adjectives-webp/168988262.webp
troebel
‘n troebele bier
đục
một ly bia đục
cms/adjectives-webp/127929990.webp
nauwkeurig
‘n nauwkeurige karwas
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
cms/adjectives-webp/39465869.webp
tydelik
die tydelike parkeertyd
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
cms/adjectives-webp/53272608.webp
bly
die bly paar
vui mừng
cặp đôi vui mừng
cms/adjectives-webp/119499249.webp
dringend
dringende hulp
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
cms/adjectives-webp/128024244.webp
blou
blou Kersboomkoeëls
xanh
trái cây cây thông màu xanh
cms/adjectives-webp/127673865.webp
silwer
die silwer motor
bạc
chiếc xe màu bạc