Từ vựng
Học tính từ – Nam Phi
gesluit
die geslote deur
đóng
cánh cửa đã đóng
swart
‘n swart rok
đen
chiếc váy đen
tydelik
die tydelike opberging
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
tweedehands
tweedehandse artikels
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
regop
die regop sjimpansee
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
troebel
‘n troebele bier
đục
một ly bia đục
nauwkeurig
‘n nauwkeurige karwas
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
tydelik
die tydelike parkeertyd
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
bly
die bly paar
vui mừng
cặp đôi vui mừng
dringend
dringende hulp
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
blou
blou Kersboomkoeëls
xanh
trái cây cây thông màu xanh