Từ vựng
Học tính từ – Quốc tế ngữ
nepre
nepre ĝuo
nhất định
niềm vui nhất định
malhela
malhela biero
đục
một ly bia đục
afabla
la afabla adoranto
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
amema
la amema donaco
yêu thương
món quà yêu thương
rapida
la rapida Kristnaskulo
vội vàng
ông già Noel vội vàng
belega
belega robo
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
stranga
stranga manĝkutimo
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
facila
la facila plumo
nhẹ
chiếc lông nhẹ
malfrua
malfrua eliro
trễ
sự khởi hành trễ
brilanta
brilanta planko
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
aldona
aldonaj enspezoj
bổ sung
thu nhập bổ sung