Từ vựng

Học tính từ – Tigrinya

cms/adjectives-webp/39465869.webp
በጊዜ ወጣት
በጊዜ ወጣት ፓርኪኝ ጊዜ
bəgəzə woṭat
bəgəzə woṭat parəkiñ gəzə
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
cms/adjectives-webp/132617237.webp
ኮብ
ኮብ ሶፋ
kob
kob sofa
nặng
chiếc ghế sofa nặng
cms/adjectives-webp/133003962.webp
ሙቅ
ሙቅ ሹርባ
muq
muq shurbə
ấm áp
đôi tất ấm áp
cms/adjectives-webp/64904183.webp
ብልክነት
ብልክነት ስቶርሆላት
belknēt
belknēt storholāt
bao gồm
ống hút bao gồm
cms/adjectives-webp/106137796.webp
ፈረሺ
ፈረሺ ኣሽሮች
fərəši
fərəši ašəroč
tươi mới
hàu tươi
cms/adjectives-webp/131533763.webp
ብዝርዝር
ብዝርዝር ገንዘብ
bǝzǝrzǝr
bǝzǝrzǝr gǝnzǝb
nhiều
nhiều vốn
cms/adjectives-webp/134870963.webp
ኣብዛን
ኣብዛን ገጽቓል
abzan
abzan gǝṣqal
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
cms/adjectives-webp/45150211.webp
ታማኝ
ምልክት ታማኝ ፍቕሪ
tamäñ
məlk‘ət tamäñ fəḳ‘rī
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
cms/adjectives-webp/67885387.webp
ሓበሬታ
ሓበሬታ ቀዳምት
hǝbereta
hǝbereta qedamǝt
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
cms/adjectives-webp/118504855.webp
ዘይካልዓ
ዘይካልዓ ታሪክ
zəjkalʕa
zəjkalʕa tarik
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/76973247.webp
ጠባቂ
ጠባቂ ሞገዳ
t‘ebaki
t‘ebaki mogǝda
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/126001798.webp
አውህቢ
አውህቢ ታሕቲት
aw‘hibi
aw‘hibi taḥtit
công cộng
nhà vệ sinh công cộng