Từ vựng
Học tính từ – Hy Lạp
θερμαινόμενος
μια θερμαινόμενη πισίνα
thermainómenos
mia thermainómeni pisína
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
τέλειος
το τέλειο ροζέτο από γυαλί
téleios
to téleio rozéto apó gyalí
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
απαραίτητος
η απαραίτητη φακός
aparaítitos
i aparaítiti fakós
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
προσωπικός
ο προσωπικός χαιρετισμός
prosopikós
o prosopikós chairetismós
cá nhân
lời chào cá nhân
αλκοολικός
ο αλκοολικός άνδρας
alkoolikós
o alkoolikós ándras
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
αγκαθωτός
τοι αγκαθωτοί κάκτοι
ankathotós
toi ankathotoí káktoi
gai
các cây xương rồng có gai
τρομακτικός
μια τρομακτική φαντασματική εμφάνιση
tromaktikós
mia tromaktikí fantasmatikí emfánisi
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
οριζόντιος
η οριζόντια ντουλάπα
orizóntios
i orizóntia ntoulápa
ngang
tủ quần áo ngang
ενής
ο ενής ποιμενικός σκύλος
enís
o enís poimenikós skýlos
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
εξαιρετικός
μια εξαιρετική ιδέα
exairetikós
mia exairetikí idéa
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
τρυφερός
το τρυφερό δώρο
tryferós
to tryferó dóro
yêu thương
món quà yêu thương