Từ vựng

Học tính từ – Rumani

cms/adjectives-webp/49304300.webp
terminat
podul neterminat
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
cms/adjectives-webp/104193040.webp
înfricoșător
o apariție înfricoșătoare
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
cms/adjectives-webp/172157112.webp
romantic
un cuplu romantic
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
cms/adjectives-webp/169425275.webp
vizibil
muntele vizibil
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
cms/adjectives-webp/119499249.webp
urgent
ajutor urgent
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
cms/adjectives-webp/76973247.webp
îngust
o canapea îngustă
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/105388621.webp
trist
copilul trist
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
cms/adjectives-webp/20539446.webp
anual
carnavalul anual
hàng năm
lễ hội hàng năm
cms/adjectives-webp/132871934.webp
singuratic
văduvul singuratic
cô đơn
góa phụ cô đơn
cms/adjectives-webp/43649835.webp
ilizibil
textul ilizibil
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/118950674.webp
isteric
un strigăt isteric
huyên náo
tiếng hét huyên náo
cms/adjectives-webp/79183982.webp
absurd
o pereche de ochelari absurzi
phi lý
chiếc kính phi lý