Từ vựng
Học tính từ – Bosnia
ružan
ružan boksač
xấu xí
võ sĩ xấu xí
mokar
mokra odjeća
ướt
quần áo ướt
upotrebljiv
upotrebljiva jaja
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
šareno
šarena uskršnja jaja
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
kratko
kratki pogled
ngắn
cái nhìn ngắn
preostao
preostala hrana
còn lại
thức ăn còn lại
prethodni
prethodna priča
trước đó
câu chuyện trước đó
važno
važni termini
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
zasnježeno
zasnežene grane
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
atomska
atomska eksplozija
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
prazan
prazan ekran
trống trải
màn hình trống trải