Từ vựng
Học tính từ – Slovak
správny
správny smer
chính xác
hướng chính xác
bez oblákov
obloha bez oblákov
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
šťastný
šťastný pár
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
každoročný
každoročný karneval
hàng năm
lễ hội hàng năm
úžasný
úžasná skalnatá krajina
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
zasnežený
zasnežené stromy
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
pevný
pevné poradie
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
tretí
tretie oko
thứ ba
đôi mắt thứ ba
živý
živé fasády domov
sống động
các mặt tiền nhà sống động
rozumný
rozumná výroba elektrickej energie
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
strašidelný
strašidelná nálada
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp