Речник

Научите придеве вијетнамски

cms/adjectives-webp/118410125.webp
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
јестив
јестиви чили
cms/adjectives-webp/119674587.webp
tình dục
lòng tham dục tình
сексуалан
сексуална похота
cms/adjectives-webp/134079502.webp
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
глобално
глобална светска привреда
cms/adjectives-webp/121794017.webp
lịch sử
cây cầu lịch sử
историјски
историјски мост
cms/adjectives-webp/70702114.webp
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
непотребан
непотребан кишиобран
cms/adjectives-webp/100573313.webp
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
драг
драги љубимци
cms/adjectives-webp/132514682.webp
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
услужан
услужна дама
cms/adjectives-webp/74180571.webp
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
неопходан
неопходна зимска гума
cms/adjectives-webp/68653714.webp
tin lành
linh mục tin lành
евангелички
евангелички свештеник
cms/adjectives-webp/100658523.webp
trung tâm
quảng trường trung tâm
централан
централни трг
cms/adjectives-webp/84693957.webp
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
способан
способан инжењер
cms/adjectives-webp/134068526.webp
giống nhau
hai mẫu giống nhau
исти
два иста узорка