Từ vựng

Học tính từ – Kannada

cms/adjectives-webp/129678103.webp
ಸಜೀವವಾದ
ಸಜೀವವಾದ ಮಹಿಳೆ
sajīvavāda
sajīvavāda mahiḷe
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/166838462.webp
ಸಂಪೂರ್ಣವಾದ
ಸಂಪೂರ್ಣ ತಲೆಬಾಳ
sampūrṇavāda
sampūrṇa talebāḷa
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
cms/adjectives-webp/170182295.webp
ನಕಾರಾತ್ಮಕ
ನಕಾರಾತ್ಮಕ ಸುದ್ದಿ
nakārātmaka
nakārātmaka suddi
tiêu cực
tin tức tiêu cực
cms/adjectives-webp/103211822.webp
ನರಕವಾದ
ನರಕವಾದ ಬಾಕ್ಸರ್
narakavāda
narakavāda bāksar
xấu xí
võ sĩ xấu xí
cms/adjectives-webp/94039306.webp
ಅತಿಸಣ್ಣದ
ಅತಿಸಣ್ಣದ ಅಂಕುರಗಳು
atisaṇṇada
atisaṇṇada aṅkuragaḷu
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
cms/adjectives-webp/102746223.webp
ಅಸ್ನೇಹಿತವಾದ
ಅಸ್ನೇಹಿತವಾದ ವ್ಯಕ್ತಿ
asnēhitavāda
asnēhitavāda vyakti
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
cms/adjectives-webp/39217500.webp
ಬಳಸಲಾದ
ಬಳಸಲಾದ ವಸ್ತುಗಳು
baḷasalāda
baḷasalāda vastugaḷu
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
cms/adjectives-webp/132012332.webp
ಬುದ್ಧಿಮಾನ
ಬುದ್ಧಿಮಾನ ಹುಡುಗಿ
bud‘dhimāna
bud‘dhimāna huḍugi
thông minh
cô gái thông minh
cms/adjectives-webp/130372301.webp
ವಾಯುವಿನ್ಯಾಸ ಅನುಕೂಲವಾದ
ವಾಯುವಿನ್ಯಾಸ ಅನುಕೂಲವಾದ ರೂಪ
vāyuvin‘yāsa anukūlavāda
vāyuvin‘yāsa anukūlavāda rūpa
hình dáng bay
hình dáng bay
cms/adjectives-webp/119348354.webp
ದೂರದ
ದೂರದ ಮನೆ
dūrada
dūrada mane
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
cms/adjectives-webp/132595491.webp
ಯಶಸ್ವಿ
ಯಶಸ್ವಿ ವಿದ್ಯಾರ್ಥಿಗಳು
yaśasvi
yaśasvi vidyārthigaḷu
thành công
sinh viên thành công
cms/adjectives-webp/132647099.webp
ಸಿದ್ಧವಾಗಿರುವ
ಸಿದ್ಧವಾಗಿರುವ ಓಟಿಗಾರರು
sid‘dhavāgiruva
sid‘dhavāgiruva ōṭigāraru
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng