Từ vựng
Học tính từ – Slovenia
več
več kupov
nhiều hơn
nhiều chồng sách
sladko
sladko konfekcijo
ngọt
kẹo ngọt
absurden
absurden očala
phi lý
chiếc kính phi lý
neberljivo
neberljivo besedilo
không thể đọc
văn bản không thể đọc
jasen
jasna očala
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
poseben
poseben interes
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
obstoječ
obstoječe igrišče
hiện có
sân chơi hiện có
ljubek
ljubko mucko
dễ thương
một con mèo dễ thương
moker
mokra oblačila
ướt
quần áo ướt
jezen
jezna ženska
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
indijski
indijski obraz
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ