Slovná zásoba
Naučte sa prídavné mená – vietnamčina
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
legálny
legálna pištoľ
què
một người đàn ông què
kulhavý
kulhavý muž
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
mocný
mocný lev
mở
bức bình phong mở
otvorený
otvorená záclona
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
verný
znak verného lásky
giận dữ
cảnh sát giận dữ
rozhorčený
rozhorčený policajt
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
rozhnevaný
rozhnevaní muži
vội vàng
ông già Noel vội vàng
ponáhľavý
ponáhľavý Santa Claus
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
prehľadný
prehľadný register
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
slobodný
slobodný muž
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
vyhrievané
vyhrievaný bazén