لغتونه

صفتونه زده کړئ – Vietnamese

cms/adjectives-webp/81563410.webp
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
دويم
په دويم جګړه کې
cms/adjectives-webp/110248415.webp
lớn
Bức tượng Tự do lớn
لوی
د لوی آزادی مجسمه
cms/adjectives-webp/96387425.webp
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
اساسي
اساسي مشکل حل کول.
cms/adjectives-webp/175820028.webp
phía đông
thành phố cảng phía đông
ختیځ
ختیځ بندر شهر
cms/adjectives-webp/40936651.webp
dốc
ngọn núi dốc
ډنډ
د ډنډ غره
cms/adjectives-webp/171966495.webp
chín
bí ngô chín
پخپله
پخپله کدو
cms/adjectives-webp/109009089.webp
phát xít
khẩu hiệu phát xít
فاشیستی
د فاشیستی شعار
cms/adjectives-webp/118950674.webp
huyên náo
tiếng hét huyên náo
ویلولی
یو ویلولی ویل.
cms/adjectives-webp/100613810.webp
bão táp
biển đang có bão
بادي
د بادي بحر
cms/adjectives-webp/121794017.webp
lịch sử
cây cầu lịch sử
تاریخي
د تاریخي پل
cms/adjectives-webp/113969777.webp
yêu thương
món quà yêu thương
محبتباز
د محبتباز هدیه
cms/adjectives-webp/166838462.webp
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
تمام
یو تمام کڼ شپونه