Từ vựng

Học tính từ – Pashto

cms/adjectives-webp/126001798.webp
عوامی
عوامی ټوالیتونه
ʿawāmī
ʿawāmī ṭwālītūna
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
cms/adjectives-webp/72841780.webp
عاقلانه
عاقلانه برق تولید
aqlāna
aqlāna barq toleed
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
cms/adjectives-webp/171454707.webp
بند
بند دروازه
band
band drwāzə
đóng
cánh cửa đã đóng
cms/adjectives-webp/122783621.webp
دوه ځله
دوه ځلی برګر
doh ẕla
doh ẕlay bargar
kép
bánh hamburger kép
cms/adjectives-webp/19647061.webp
غیر ممکن
یوه غیر ممکنه ورکول
ġayr mumkin
yō ġayr mumkinā workol
không thể tin được
một ném không thể tin được
cms/adjectives-webp/131228960.webp
عبقري
یو عبقري لباس
abqarī
yow abqarī libās
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
cms/adjectives-webp/129080873.webp
لمانځی
یو لمانځی آسمان
lamānḍzī
yow lamānḍzī āsmān
nắng
bầu trời nắng
cms/adjectives-webp/102746223.webp
بې محبت
یو بې محبت نر
be muhabbat
yo be muhabbat nar
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
cms/adjectives-webp/132704717.webp
ضعیف
ضعیف مریضہ
zhaeef
zhaeef mareeza
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
cms/adjectives-webp/134156559.webp
وروستی
وروستی زده کړه
wroosti
wroosti zdeh kada
sớm
việc học sớm
cms/adjectives-webp/166035157.webp
قانوني
یو قانوني مسأله
qānūnī
yow qānūnī masʾalah
pháp lý
một vấn đề pháp lý
cms/adjectives-webp/132012332.webp
ذکی
ذکی ښځه
dhaki
dhaki khazha
thông minh
cô gái thông minh