Từ vựng
Học tính từ – Pashto
عوامی
عوامی ټوالیتونه
ʿawāmī
ʿawāmī ṭwālītūna
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
عاقلانه
عاقلانه برق تولید
aqlāna
aqlāna barq toleed
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
بند
بند دروازه
band
band drwāzə
đóng
cánh cửa đã đóng
دوه ځله
دوه ځلی برګر
doh ẕla
doh ẕlay bargar
kép
bánh hamburger kép
غیر ممکن
یوه غیر ممکنه ورکول
ġayr mumkin
yō ġayr mumkinā workol
không thể tin được
một ném không thể tin được
عبقري
یو عبقري لباس
abqarī
yow abqarī libās
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
لمانځی
یو لمانځی آسمان
lamānḍzī
yow lamānḍzī āsmān
nắng
bầu trời nắng
بې محبت
یو بې محبت نر
be muhabbat
yo be muhabbat nar
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
ضعیف
ضعیف مریضہ
zhaeef
zhaeef mareeza
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
وروستی
وروستی زده کړه
wroosti
wroosti zdeh kada
sớm
việc học sớm
قانوني
یو قانوني مسأله
qānūnī
yow qānūnī masʾalah
pháp lý
một vấn đề pháp lý