لغتونه
صفتونه زده کړئ – Vietnamese
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
حیران
د حیران جنګل تماشوګر
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
نرم
نرم حرارت
cay
phết bánh mỳ cay
مزیدار
یو مزیدار نان پلاستر
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
لامحدود
د لامحدود زخیره
có sẵn
thuốc có sẵn
دستیاب
دستیاب دوا
thân thiện
cái ôm thân thiện
دوستانه
دوستانه گلې
giận dữ
cảnh sát giận dữ
غصه خوراک
یو غصه خوراک پولیسي
gần
một mối quan hệ gần
نږدې
یو نږدې علاقه
sai lầm
hướng đi sai lầm
غلط
غلط سمت
phát xít
khẩu hiệu phát xít
فاشیستی
د فاشیستی شعار
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
کار شوی
کار شوی اشیاء