لغتونه

صفتونه زده کړئ – Vietnamese

cms/adjectives-webp/59339731.webp
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
حیران
د حیران جنګل تماشوګر
cms/adjectives-webp/74192662.webp
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
نرم
نرم حرارت
cms/adjectives-webp/122063131.webp
cay
phết bánh mỳ cay
مزیدار
یو مزیدار نان پلاستر
cms/adjectives-webp/66864820.webp
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
لامحدود
د لامحدود زخیره
cms/adjectives-webp/116766190.webp
có sẵn
thuốc có sẵn
دستیاب
دستیاب دوا
cms/adjectives-webp/69435964.webp
thân thiện
cái ôm thân thiện
دوستانه
دوستانه گلې
cms/adjectives-webp/128406552.webp
giận dữ
cảnh sát giận dữ
غصه خوراک
یو غصه خوراک پولیسي
cms/adjectives-webp/171538767.webp
gần
một mối quan hệ gần
نږدې
یو نږدې علاقه
cms/adjectives-webp/73404335.webp
sai lầm
hướng đi sai lầm
غلط
غلط سمت
cms/adjectives-webp/109009089.webp
phát xít
khẩu hiệu phát xít
فاشیستی
د فاشیستی شعار
cms/adjectives-webp/39217500.webp
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
کار شوی
کار شوی اشیاء
cms/adjectives-webp/113624879.webp
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
ساعتے
د ساعتے نوګوي بدلون