Từ vựng

Học tính từ – Punjab

cms/adjectives-webp/131868016.webp
ਸਲੋਵੇਨੀਆਈ
ਸਲੋਵੇਨੀਆਈ ਦਾਰਜ਼ ਸ਼ਹਿਰ
salōvēnī‘ā‘ī
salōvēnī‘ā‘ī dāraza śahira
Slovenia
thủ đô Slovenia
cms/adjectives-webp/119499249.webp
ਫੋਰੀ
ਫੋਰੀ ਮਦਦ
phōrī
phōrī madada
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
cms/adjectives-webp/129704392.webp
ਪੂਰਾ
ਪੂਰਾ ਕਰਤ
pūrā
pūrā karata
đầy
giỏ hàng đầy
cms/adjectives-webp/171965638.webp
ਸੁਰੱਖਿਅਤ
ਸੁਰੱਖਿਅਤ ਲਬਾਸ
surakhi‘ata
surakhi‘ata labāsa
an toàn
trang phục an toàn
cms/adjectives-webp/172832476.webp
ਜੀਵਨਤ
ਜੀਵਨਤ ਮਕਾਨ ਦੀਆਂ ਦੀਵਾਰਾਂ
jīvanata
jīvanata makāna dī‘āṁ dīvārāṁ
sống động
các mặt tiền nhà sống động
cms/adjectives-webp/132028782.webp
ਪੂਰਾ ਹੋਇਆ
ਪੂਰਾ ਹੋਇਆ ਬਰਫ਼ ਹਟਾਉਣ ਕੰਮ
pūrā hō‘i‘ā
pūrā hō‘i‘ā barafa haṭā‘uṇa kama
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
cms/adjectives-webp/95321988.webp
ਇੱਕਲਾ
ਇੱਕਲਾ ਦਰਖ਼ਤ
ikalā
ikalā daraḵẖata
đơn lẻ
cây cô đơn
cms/adjectives-webp/126272023.webp
ਸ਼ਾਮ
ਸ਼ਾਮ ਦਾ ਸੂਰਜ ਅਸਤ
śāma
śāma dā sūraja asata
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
cms/adjectives-webp/116647352.webp
ਪਤਲੀ
ਪਤਲਾ ਝੂਲਤਾ ਪੁਲ
patalī
patalā jhūlatā pula
hẹp
cây cầu treo hẹp
cms/adjectives-webp/108332994.webp
ਬਿਨਾਂ ਸ਼ਕਤੀ ਦਾ
ਬਿਨਾਂ ਸ਼ਕਤੀ ਦਾ ਆਦਮੀ
bināṁ śakatī dā
bināṁ śakatī dā ādamī
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/130292096.webp
ਸ਼ਰਾਬੀ
ਸ਼ਰਾਬੀ ਆਦਮੀ
śarābī
śarābī ādamī
say xỉn
người đàn ông say xỉn