ਸ਼ਬਦਾਵਲੀ
ਵਿਸ਼ੇਸ਼ਣ ਸਿੱਖੋ – ਵੀਅਤਨਾਮੀ
xanh lá cây
rau xanh
ਹਰਾ
ਹਰਾ ਸਬਜੀ
công bằng
việc chia sẻ công bằng
ਇੰਸਾਫੀ
ਇੰਸਾਫੀ ਵੰਡੇਰਾ
phá sản
người phá sản
ਦਿਵਾਲੀਆ
ਦਿਵਾਲੀਆ ਆਦਮੀ
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
ਬੁਰਾ
ਇਕ ਬੁਰੀ ਧਮਕੀ
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
ਤਲਾਕਸ਼ੁਦਾ
ਤਲਾਕਸ਼ੁਦਾ ਜੋੜਾ
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
ਉਮਰ ਤੋਂ ਛੋਟਾ
ਉਮਰ ਤੋਂ ਛੋਟੀ ਕੁੜੀ
trước đó
câu chuyện trước đó
ਪਿਛਲਾ
ਪਿਛਲੀ ਕਹਾਣੀ
sống động
các mặt tiền nhà sống động
ਜੀਵਨਤ
ਜੀਵਨਤ ਮਕਾਨ ਦੀਆਂ ਦੀਵਾਰਾਂ
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
ਹੋਮੋਸੈਕਸ਼ੁਅਲ
ਦੋ ਹੋਮੋਸੈਕਸ਼ੁਅਲ ਮਰਦ
cổ xưa
sách cổ xưa
ਬਹੁਤ ਪੁਰਾਣਾ
ਬਹੁਤ ਪੁਰਾਣੀ ਕਿਤਾਬਾਂ
phong phú
một bữa ăn phong phú
ਬਹੁਤ
ਬਹੁਤ ਭੋਜਨ