ਸ਼ਬਦਾਵਲੀ

ਵਿਸ਼ੇਸ਼ਣ ਸਿੱਖੋ – ਵੀਅਤਨਾਮੀ

cms/adjectives-webp/105383928.webp
xanh lá cây
rau xanh
ਹਰਾ
ਹਰਾ ਸਬਜੀ
cms/adjectives-webp/49649213.webp
công bằng
việc chia sẻ công bằng
ਇੰਸਾਫੀ
ਇੰਸਾਫੀ ਵੰਡੇਰਾ
cms/adjectives-webp/115196742.webp
phá sản
người phá sản
ਦਿਵਾਲੀਆ
ਦਿਵਾਲੀਆ ਆਦਮੀ
cms/adjectives-webp/132189732.webp
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
ਬੁਰਾ
ਇਕ ਬੁਰੀ ਧਮਕੀ
cms/adjectives-webp/126987395.webp
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
ਤਲਾਕਸ਼ੁਦਾ
ਤਲਾਕਸ਼ੁਦਾ ਜੋੜਾ
cms/adjectives-webp/118504855.webp
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
ਉਮਰ ਤੋਂ ਛੋਟਾ
ਉਮਰ ਤੋਂ ਛੋਟੀ ਕੁੜੀ
cms/adjectives-webp/142264081.webp
trước đó
câu chuyện trước đó
ਪਿਛਲਾ
ਪਿਛਲੀ ਕਹਾਣੀ
cms/adjectives-webp/172832476.webp
sống động
các mặt tiền nhà sống động
ਜੀਵਨਤ
ਜੀਵਨਤ ਮਕਾਨ ਦੀਆਂ ਦੀਵਾਰਾਂ
cms/adjectives-webp/102271371.webp
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
ਹੋਮੋਸੈਕਸ਼ੁਅਲ
ਦੋ ਹੋਮੋਸੈਕਸ਼ੁਅਲ ਮਰਦ
cms/adjectives-webp/122184002.webp
cổ xưa
sách cổ xưa
ਬਹੁਤ ਪੁਰਾਣਾ
ਬਹੁਤ ਪੁਰਾਣੀ ਕਿਤਾਬਾਂ
cms/adjectives-webp/107108451.webp
phong phú
một bữa ăn phong phú
ਬਹੁਤ
ਬਹੁਤ ਭੋਜਨ
cms/adjectives-webp/127214727.webp
sương mù
bình minh sương mù
ਧੁੰਧਲਾ
ਧੁੰਧਲੀ ਸੰਧ੍ਯਾਕਾਲ