Từ vựng

Học tính từ – Mã Lai

cms/adjectives-webp/75903486.webp
malas
hidup yang malas
lười biếng
cuộc sống lười biếng
cms/adjectives-webp/129704392.webp
penuh
troli belanja yang penuh
đầy
giỏ hàng đầy
cms/adjectives-webp/63945834.webp
naif
jawapan yang naif
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
cms/adjectives-webp/125846626.webp
lengkap
pelangi yang lengkap
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
cms/adjectives-webp/69596072.webp
jujur
sumpah yang jujur
trung thực
lời thề trung thực
cms/adjectives-webp/122783621.webp
dua kali ganda
hamburger dua kali ganda
kép
bánh hamburger kép
cms/adjectives-webp/67747726.webp
terakhir
wasiat terakhir
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cms/adjectives-webp/129050920.webp
terkenal
kuil yang terkenal
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
cms/adjectives-webp/134344629.webp
kuning
pisang kuning
vàng
chuối vàng
cms/adjectives-webp/115554709.webp
Finland
ibu negara Finland
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
cms/adjectives-webp/131511211.webp
pahit
limau gedang yang pahit
đắng
bưởi đắng
cms/adjectives-webp/15049970.webp
teruk
banjir yang teruk
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ