Từ vựng

Học tính từ – Mã Lai

cms/adjectives-webp/116964202.webp
lebar
pantai yang lebar
rộng
bãi biển rộng
cms/adjectives-webp/116632584.webp
berliku-liku
jalan yang berliku-liku
uốn éo
con đường uốn éo
cms/adjectives-webp/134079502.webp
global
ekonomi dunia global
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
cms/adjectives-webp/126284595.webp
laju
kereta yang laju
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/111608687.webp
bergaram
kacang tanah yang bergaram
mặn
đậu phộng mặn
cms/adjectives-webp/11492557.webp
elektrik
kereta api gunung elektrik
điện
tàu điện lên núi
cms/adjectives-webp/122463954.webp
lewat
kerja yang lewat
muộn
công việc muộn
cms/adjectives-webp/74192662.webp
lembut
suhu yang lembut
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/169425275.webp
kelihatan
gunung yang kelihatan
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
cms/adjectives-webp/103075194.webp
cemburu
wanita yang cemburu
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
cms/adjectives-webp/104193040.webp
menakutkan
penampakan yang menakutkan
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
cms/adjectives-webp/110722443.webp
bulat
bola yang bulat
tròn
quả bóng tròn