Từ vựng

Học tính từ – Mã Lai

cms/adjectives-webp/34780756.webp
bujang
lelaki bujang
độc thân
người đàn ông độc thân
cms/adjectives-webp/96387425.webp
radikal
penyelesaian masalah yang radikal
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
cms/adjectives-webp/175820028.webp
timur
bandar pelabuhan timur
phía đông
thành phố cảng phía đông
cms/adjectives-webp/132871934.webp
kesunyian
duda yang kesunyian
cô đơn
góa phụ cô đơn
cms/adjectives-webp/170361938.webp
serius
kesalahan yang serius
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
cms/adjectives-webp/168327155.webp
ungu
lavender ungu
tím
hoa oải hương màu tím
cms/adjectives-webp/104397056.webp
siap
rumah yang hampir siap
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
cms/adjectives-webp/170766142.webp
kuat
puting beliung yang kuat
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/126284595.webp
laju
kereta yang laju
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/110722443.webp
bulat
bola yang bulat
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/78306447.webp
setiap tahun
kenaikan setiap tahun
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
cms/adjectives-webp/109775448.webp
tidak dapat dinilai
berlian yang tidak dapat dinilai
vô giá
viên kim cương vô giá